• Home
  • Zodiac
  • Feng shui
  • Horoscope

Lunar Calendar 28/4/2026 – Good and Bad Days Today

28 / 04 / 2026

28

Tuesday

Âm lịch: —

Tư Mệnh (Hắc đạo)

Ngày hung nhẹ

Tổng điểm: -1

✓ Should do

  • ✓ Nhị Thập Bát Tú – Sao Tâm (Hung tinh – xem mục Nên tránh)
  • ✓ Trực Thành hợp: Cưới hỏi, Khai trương, Động thổ, Ký hợp đồng, Nhậm chức, Xuất hành
  • ✓ Giờ Hoàng đạo (theo chi ngày): Tý: 23h–01h, Dần: 03h–05h, Mão: 05h–07h, Ngọ: 11h–13h, Mùi: 13h–15h, Dậu: 17h–19h

✕ Avoid

  • ✕ Ngày Hắc Đạo (Tư Mệnh) – tránh đại sự
  • ✕ Hung tinh Ngọc Hạp (tháng Thìn): Vãng Vong, Đại Hao
  • ✕ Sao Tâm (Hung tinh) – tránh đại sự
  • ✕ Theo Sao Tâm nên tránh: Cưới hỏi, Khai trương, Động thổ, Xuất hành xa
  • ✕ Trực Thành kỵ: Kiện tụng, Tranh chấp
  • ✕ Ngũ hành ngày khắc tháng → giảm cát khí nhẹ.
  • ✕ Giờ Hắc đạo (theo chi ngày): Sửu: 01h–03h, Thìn: 07h–09h, Tị: 09h–11h, Thân: 15h–17h, Tuất: 19h–21h, Hợi: 21h–23h

Day star

Tư Mệnh

Trực

Thành

Five elements

Bình Địa Mộc

Auspicious hours, inauspicious hours & Trực

Auspicious hours

  • Tý: 23h–01h
  • Dần: 03h–05h
  • Mão: 05h–07h
  • Ngọ: 11h–13h
  • Mùi: 13h–15h
  • Dậu: 17h–19h

Inauspicious hours

  • Sửu: 01h–03h
  • Thìn: 07h–09h
  • Tị: 09h–11h
  • Thân: 15h–17h
  • Tuất: 19h–21h
  • Hợi: 21h–23h

Trực Thành

🔥
Heavenly Stem–Earthly Branch & Day Element

Can Chi: Mậu Tuất

Ngũ hành: Mộc

Nạp Âm: Bình Địa Mộc

Tuổi xung: Thìn

Tuổi kỵ: Thìn, Dậu, Mùi

📊
Detailed overall assessment
  • Hắc Đạo (Tư Mệnh) → -2
  • Không có hung tinh lớn → +1
  • Sao Tâm (Hung) → -1
  • Trực Thành (hợp đại sự) → +1

Tổng: -1 → Ngày hung nhẹ

Jade Almanac Stars (tháng Thìn)

Auspicious star

No major auspicious stars according to the Jade Almanac.

Inauspicious star

  • Vãng Vong
  • Đại Hao
Twenty-eight Mansions — Star Tâm

Group: Inauspicious star

Recommended actions

Nothing special

Things to avoid

  • Cưới hỏi
  • Khai trương
  • Động thổ
  • Xuất hành xa
📜
Trực — Suitable / Taboo

Suitable: Cưới hỏi, Khai trương, Động thổ, Ký hợp đồng, Nhậm chức, Xuất hành

Taboo: Kiện tụng, Tranh chấp

👥
Compatible / Incompatible ages & Can Chi details
Heavenly Stem & Earthly Branch: Mậu Tuất
Elemental association: Bình Địa Mộc (Mộc)
Day element: Mộc

Ngũ hành ngày khắc tháng → giảm cát khí nhẹ.

Stem–Branch relation: Can Chi đồng hành (Thổ) → ngày bình hòa

Compatible / Conflict / Harm

Suitable: Mão, Dần, Ngọ · Conflict: Thìn · Harm: Dậu · Break: Mùi

Compatible ages

Mão, Dần, Ngọ

Incompatible ages

Thìn, Dậu, Mùi

🎨
Lucky colors & numbers

By day element (Mộc)

Xanh lá

Lucky numbers

3 4

Monthly calendar 4 / 2026

Tháng 04 2026

T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
🟢 Auspicious Day

Tử vi

LICHTOT365

© 2026 lichtot365.

Theo dõi chúng tôi trên: